
Hà Nội là trung tâm kinh tế lớn của miền Bắc với hàng nghìn công trình xây dựng, khu công nghiệp, nhà máy sản xuất, trung tâm thương mại và khu dân cư phát triển liên tục. Điều này tạo ra nguồn phế liệu rất lớn mỗi ngày, từ sắt thép, đồng, nhôm, inox cho đến dây điện cũ, máy móc thanh lý và vật tư công nghiệp.
Trong bối cảnh giá nguyên liệu đầu vào ngày càng tăng, ngành tái chế kim loại trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất. Vì vậy, giá phế liệu ngày hôm nay luôn biến động theo thị trường kim loại trong nước và quốc tế.
Đối với cá nhân, doanh nghiệp hoặc chủ công trình có nhu cầu thanh lý phế liệu, việc cập nhật bảng giá phế liệu Hà Nội thường xuyên sẽ giúp:
- Bán được đúng giá thị trường.
- Tránh bị ép giá bởi đơn vị trung gian.
- Chủ động lựa chọn thời điểm bán.
- Tối ưu lợi nhuận từ lượng phế liệu tồn kho.
Là đơn vị chuyên thu mua phế liệu tận nơi tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, Phế Liệu Đức Phát luôn cập nhật giá mới nhất, báo giá minh bạch và hỗ trợ thu gom nhanh chóng.
Hotline: 0985.738.678
Bảng Giá Phế Liệu Hà Nội Hôm Nay Mới Nhất
Bảng Giá Kim Loại Phế Liệu Tham Khảo
| Loại phế liệu | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đồng đỏ | 360.000 – 420.000 | Giá trị cao nhất |
| Đồng vàng | 190.000 – 280.000 | Đồng pha kẽm |
| Đồng cáp | 280.000 – 390.000 | Tỷ lệ đồng cao |
| Dây điện đồng | 180.000 – 350.000 | Tùy tỷ lệ lõi |
| Sắt đặc | 12.000 – 18.000 | Sắt nguyên khối |
| Sắt vụn | 8.000 – 14.000 | Sắt dân dụng |
| Inox 304 | 28.000 – 45.000 | Chống gỉ tốt |
| Inox 201 | 15.000 – 25.000 | Phổ biến |
| Nhôm đặc | 35.000 – 60.000 | Hàm lượng nhôm cao |
| Nhôm kính | 18.000 – 35.000 | Khung cửa cũ |
| Chì | 22.000 – 40.000 | Bình ắc quy |
| Kẽm | 20.000 – 38.000 | Công nghiệp |
| Hợp kim | 25.000 – 80.000 | Tùy thành phần |
Bảng Giá Thu Mua Theo Khối Lượng
| Khối lượng | Mức giá |
|---|---|
| Dưới 100kg | Giá thị trường |
| 100kg – 500kg | Ưu đãi tăng giá |
| 500kg – 2 tấn | Giá cạnh tranh |
| Trên 2 tấn | Báo giá tốt nhất |
Bảng Giá Thu Mua Tận Nơi
| Khu vực | Hỗ trợ vận chuyển |
|---|---|
| Nội thành Hà Nội | Miễn phí |
| Ngoại thành | Hỗ trợ |
| KCN Hà Nội | Miễn phí |
| Công trình lớn | Miễn phí |
Giá Đồng Phế Liệu Hà Nội Hôm Nay Bao Nhiêu 1kg?
Đồng luôn là loại phế liệu được săn đón nhiều nhất trên thị trường do khả năng tái chế gần như hoàn toàn mà không làm giảm chất lượng vật liệu. Giá đồng phế liệu Hà Nội thường chiếm vị trí cao nhất trong bảng giá phế liệu hiện nay.
Giá Đồng Đỏ
Đồng đỏ là đồng nguyên chất với hàm lượng đồng rất cao, thường xuất hiện trong thanh đồng, dây điện lớn hoặc vật tư điện công nghiệp.
Bảng Giá Đồng Đỏ
| Loại đồng đỏ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Đồng đỏ loại 1 | 390.000 – 420.000 |
| Đồng đỏ loại 2 | 370.000 – 390.000 |
| Đồng đỏ lẫn tạp chất | 320.000 – 360.000 |
Giá đồng đỏ hôm nay bao nhiêu?
Đồng đỏ hiện dao động từ 360.000 – 420.000 đồng/kg, tùy chất lượng và số lượng giao dịch.
Giá Đồng Vàng
Đồng vàng là hợp kim đồng và kẽm, thường gặp trong van nước, phụ kiện cơ khí và thiết bị dân dụng.
Bảng Giá Đồng Vàng
| Loại đồng vàng | Giá |
|---|---|
| Đồng vàng loại 1 | 250.000 – 280.000 |
| Đồng vàng loại 2 | 220.000 – 250.000 |
| Đồng vàng lẫn tạp chất | 190.000 – 220.000 |
Giá Đồng Cáp
Đồng cáp có giá trị cao nhờ tỷ lệ đồng tinh khiết lớn.
Bảng Giá Đồng Cáp
| Loại cáp đồng | Giá |
|---|---|
| Cáp đồng nguyên chất | 350.000 – 390.000 |
| Cáp đồng hỗn hợp | 300.000 – 350.000 |
| Cáp đồng công trình | 280.000 – 340.000 |
Giá Dây Điện Đồng Phế Liệu
Dây điện đồng là nguồn phế liệu có giá trị cao và được thu mua rất mạnh trên thị trường.
Bảng Giá Dây Điện Đồng
| Loại dây điện | Giá |
|---|---|
| Dây điện lõi đồng lớn | 280.000 – 350.000 |
| Dây điện dân dụng | 220.000 – 300.000 |
| Dây điện lẫn nhựa | 180.000 – 260.000 |
Để bán được giá cao, người bán nên tách riêng lớp vỏ nhựa, phân loại theo kích thước và chủng loại dây điện.
Xem thêm: Thu Mua Đồng Phế Liệu Hà Nội, Thu Mua Dây Điện Cũ Hà Nội.

Giá Sắt Phế Liệu Hà Nội Hôm Nay
Sắt là loại phế liệu có sản lượng lớn nhất tại Hà Nội do xuất phát từ hoạt động xây dựng, phá dỡ công trình và sản xuất công nghiệp.
Bảng Giá Sắt Phế Liệu
| Loại sắt | Giá tham khảo |
|---|---|
| Sắt đặc | 12.000 – 18.000 |
| Sắt công trình | 11.000 – 16.000 |
| Sắt máy móc | 10.000 – 15.000 |
| Sắt vụn | 8.000 – 14.000 |
Sắt Đặc
Sắt đặc có độ dày cao, ít gỉ sét nên luôn có giá tốt hơn các loại sắt khác.
Sắt Công Trình
Bao gồm thép cây, thép hộp, giàn giáo và vật tư xây dựng thanh lý.
Sắt Máy Móc
Nguồn hàng từ nhà xưởng, dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.
Sắt Vụn
Sắt vụn có giá thấp hơn do lẫn nhiều tạp chất và mất nhiều chi phí phân loại.
Giá sắt vụn hôm nay bao nhiêu?
Sắt vụn tại Hà Nội hiện dao động từ 9.000 – 14.000 đồng/kg.
Xem thêm: Thu Mua Sắt Phế Liệu Hà Nội.

Giá Inox Phế Liệu Hà Nội Hôm Nay
Inox là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, xây dựng và dân dụng.
Bảng Giá Inox
| Loại inox | Giá |
|---|---|
| Inox 304 | 28.000 – 45.000 |
| Inox 201 | 15.000 – 25.000 |
| Inox 430 | 8.000 – 15.000 |
Inox 304
Đây là loại inox có giá trị cao nhất nhờ hàm lượng niken lớn và khả năng chống ăn mòn tốt.
Inox 201
Phổ biến trong các công trình dân dụng và đồ nội thất.
Inox 430
Có giá thấp hơn do thành phần niken thấp.
Xem thêm: Thu Mua Inox Phế Liệu Hà Nội.

Giá Nhôm Phế Liệu Hà Nội Hôm Nay
Nhôm có ưu điểm nhẹ, dễ tái chế và được sử dụng phổ biến trong xây dựng, điện tử và giao thông.
Bảng Giá Nhôm Phế Liệu
| Loại nhôm | Giá |
|---|---|
| Nhôm đặc | 35.000 – 60.000 |
| Nhôm dẻo | 30.000 – 50.000 |
| Nhôm Xingfa | 28.000 – 45.000 |
| Nhôm kính | 18.000 – 35.000 |
Nhôm Đặc
Loại có giá trị cao nhất do hàm lượng nhôm nguyên chất lớn.
Nhôm Dẻo
Thường xuất hiện trong sản xuất bao bì và công nghiệp.
Nhôm Xingfa
Nguồn hàng chủ yếu từ cửa nhôm cao cấp.
Nhôm Kính
Bao gồm khung cửa cũ, vách kính công trình.
Xem thêm: Thu Mua Nhôm Phế Liệu Hà Nội.

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Phế Liệu
Giá phế liệu không cố định mà thay đổi liên tục theo nhiều yếu tố.
Giá Kim Loại Thế Giới
Đây là yếu tố tác động mạnh nhất đến giá đồng, nhôm, inox và chì.
Chất Lượng Phế Liệu
Phế liệu sạch, ít tạp chất luôn được mua với giá cao hơn.
Số Lượng Hàng
Khối lượng lớn giúp tiết kiệm chi phí thu gom và vận chuyển nên thường được trả giá tốt hơn.
Chi Phí Vận Chuyển
Khoảng cách xa sẽ làm ảnh hưởng đến giá thu mua thực tế.
Khu Vực Thu Gom
Nội thành Hà Nội thường có chi phí logistics thấp hơn vùng xa.
Làm Thế Nào Để Bán Phế Liệu Được Giá Cao?
Để tối đa hóa giá trị khi bán phế liệu, người bán nên áp dụng một số kinh nghiệm thực tế.
Phân Loại Riêng Từng Loại
Không nên để đồng, nhôm, inox và sắt lẫn vào nhau.
Không Để Lẫn Tạp Chất
Phế liệu sạch luôn có giá cao hơn.
Bán Số Lượng Lớn
Khối lượng lớn thường được cộng giá.
Theo Dõi Biến Động Giá
Thường xuyên cập nhật giá phế liệu mới nhất để lựa chọn thời điểm bán phù hợp.
Vì Sao Giá Thu Mua Tại Phế Liệu Đức Phát Luôn Cạnh Tranh?
Giữa hàng trăm đơn vị thu mua trên thị trường, Phế Liệu Đức Phát luôn được khách hàng lựa chọn nhờ chính sách báo giá minh bạch và dịch vụ chuyên nghiệp.
Cân Điện Tử Chính Xác
Hệ thống cân điện tử được kiểm định định kỳ.
Báo Giá Minh Bạch
Khách hàng được báo giá trước khi giao dịch.
Không Ép Giá
Định giá theo chất lượng thực tế.
Thanh Toán Nhanh
Tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay sau khi cân hàng.
Thu Mua Tận Nơi
Hỗ trợ thu gom nhanh chóng tại nhà dân, công trình và nhà máy.
Hotline: 0985.738.678
Dịch vụ liên quan: Thu Mua Phế Liệu Hà Nội.
Khu Vực Thu Mua Phế Liệu Tại Hà Nội
Phế Liệu Đức Phát nhận thu mua tận nơi trên toàn địa bàn Hà Nội.
Hoàng Mai
Thu mua nhanh tại các khu dân cư, nhà xưởng và công trình.
Hà Đông
Hỗ trợ thu gom số lượng lớn tại khu đô thị và làng nghề.
Long Biên
Thu mua đồng, sắt và nhôm tận nơi.
Cầu Giấy
Phục vụ văn phòng, trung tâm thương mại và hộ gia đình.
Thanh Xuân
Nhận thu gom phế liệu dân dụng và công nghiệp.
Nam Từ Liêm
Thu mua tại các khu đô thị mới và công trình xây dựng.
Bắc Từ Liêm
Hỗ trợ thu gom tận nơi trong ngày.
Gia Lâm
Nhận hàng số lượng lớn từ nhà máy và xưởng sản xuất.
Đông Anh
Thu mua phế liệu công trình và cơ khí.
Hoài Đức
Phục vụ khu công nghiệp và làng nghề.
Thanh Trì
Thu gom nhanh, giá cạnh tranh.

Câu Hỏi Thường Gặp
1. Giá đồng đỏ hôm nay bao nhiêu?
Giá đồng đỏ hiện dao động từ 360.000 – 420.000 đồng/kg.
2. Giá sắt vụn hôm nay bao nhiêu?
Sắt vụn có giá khoảng 8.000 – 14.000 đồng/kg.
3. Giá inox 304 hiện nay là bao nhiêu?
Khoảng 28.000 – 45.000 đồng/kg.
4. Giá nhôm đặc hôm nay bao nhiêu?
Dao động từ 35.000 – 60.000 đồng/kg.
5. Bao nhiêu kg thì được thu mua tận nơi?
Thông thường từ 50kg trở lên sẽ được hỗ trợ tận nơi.
6. Có thu mua cuối tuần không?
Có. Đơn vị làm việc tất cả các ngày trong tuần.
7. Có thu mua buổi tối không?
Có thể hỗ trợ theo lịch hẹn trước.
8. Thanh toán bằng hình thức nào?
Tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
9. Có hỗ trợ bốc xếp hàng hóa không?
Có, đội ngũ nhân viên hỗ trợ miễn phí.
10. Làm sao biết giá phế liệu mới nhất?
Liên hệ hotline để nhận báo giá theo thời điểm thực tế.
11. Có thu mua nhà xưởng thanh lý không?
Có, nhận thu mua toàn bộ máy móc và vật tư.
12. Có ký hợp đồng thu mua dài hạn không?
Có, hỗ trợ doanh nghiệp và khu công nghiệp.
Kết Luận
Giá phế liệu Hà Nội năm 2026 tiếp tục biến động theo thị trường kim loại trong nước và quốc tế. Trong đó, đồng đỏ, đồng cáp và dây điện đồng vẫn là những nhóm phế liệu có giá trị cao nhất, trong khi sắt, inox và nhôm duy trì nhu cầu thu mua ổn định.
Để bán phế liệu được giá tốt, người bán nên thường xuyên cập nhật giá phế liệu ngày hôm nay, phân loại hàng hóa rõ ràng và lựa chọn đơn vị thu mua uy tín.
Nếu bạn đang cần báo giá nhanh hoặc muốn bán phế liệu tận nơi tại Hà Nội, hãy liên hệ ngay Phế Liệu Đức Phát để được khảo sát và báo giá chính xác theo từng loại hàng.
Hotline: 0985.738.678
Phế Liệu Đức Phát – Thu Mua Phế Liệu Giá Cao, Cân Chuẩn, Thanh Toán Nhanh Tại Hà Nội.

